VIỆN PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC Y DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN
VIỆN PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC Y DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN
Bảng Định Chuẩn 64 Loại Tắc Nghẽn Sinh Học – Hệ Thống Mã Hóa Năng Lượng Tinh Tế (Bài 41)
Thứ bảy - 03/01/2026 01:04
Trong vũ trụ tinh tế, mọi sai lệch – từ nhẹ nhất đến nghiêm trọng nhất – đều khởi đầu dưới dạng một biến dạng trong trường năng lượng. Sau hơn 30 năm thực hành của các nhà cảm xạ học và géobiologiste, hệ thống “64 loại tắc nghẽn” được xem là bộ bản đồ hoàn chỉnh nhất, tương tự Kinh Dịch 64 quẻ, hay 64 mã codon ADN.
Đây là nền tảng để: • Chẩn đoán nhanh, • Phân loại mức độ bệnh, • Dự đoán tiến triển, • Xác định ưu tiên chữa lành, • Chuẩn hóa đào tạo chuyên sâu.
Trong vũ trụ tinh tế, mọi sai lệch – từ nhẹ nhất đến nghiêm trọng nhất – đều khởi đầu dưới dạng một biến dạng trong trường năng lượng. Sau hơn 30 năm thực hành của các nhà cảm xạ học và géobiologiste, hệ thống “64 loại tắc nghẽn” được xem là bộ bản đồ hoàn chỉnh nhất, tương tự Kinh Dịch 64 quẻ, hay 64 mã codon ADN.
Không phải ngẫu nhiên vũ trụ chọn con số 64. Nó là một hệ nhị phân của sự biến hóa, mô phỏng đầy đủ: • Bệnh lý, • Cảm xúc, • Tư duy, • Môi trường, • Địa sinh học, • Tiến trình suy thoái – phục hồi của khí. Dưới đây là toàn bộ hệ thống.
I. NHÓM A — TẮC NGHẼN NGUỒN
(Những tắc nghẽn gốc gây bệnh toàn hệ thống) A1 — Suy khí gốc Trường sụp xuống, dao động yếu, lạnh. → Gây mệt mỏi mạn, trầm cảm, suy tuyến thượng thận.
A2 — Trường rỗng Năng lượng không giữ được hình cầu, rỗng bên trong. → Mất ngủ, suy sinh dưỡng, người bệnh “vô lực”.
A3 — Trường tán loạn Dòng chảy không gom lại, năng lượng tỏa ra vô hướng. → Stress, lo âu mạnh, suy tập trung.
A4 — Tắc nghẽn tâm–khí Một nút xoắn của khí dính với cảm xúc. → Rối loạn lo âu, đau dạ dày, hoảng loạn.
II. NHÓM B — TẮC NGHẼN CẤP TÍNH
(Nóng – đỏ – gắt – bùng nổ) B1 — Viêm cấp Năng lượng nóng – đỏ – xoáy nhanh. → Viêm họng, viêm da, viêm khớp cấp.
B2 — Nhiễm trùng Năng lượng gai, sắc, rung nhanh. → Sốt, nhiễm khuẩn, áp-xe.
B3 — Tắc nghẽn sốt nhiệt Nóng cực độ nhưng trường không đều. → Sốt virus, nhiễm độc nhiệt.
B4 — Xung động quá tải Dao động mạnh rồi tắt. → Ngất, tụt huyết áp, phản vệ.
III. NHÓM C — TẮC NGHẼN MẠN TÍNH
(Đặc – nặng – trì trệ) C1 — Trì trệ khí Khí dừng lại, không di chuyển. → Đau mạn tính, đầy bụng, Hội chứng ruột kích thích.
F4 — Khí phân mảnh Khí vụn – đứt đoạn. → Hội chứng ruột kích thích.
VII. NHÓM G — TẮC NGHẼN THẦN KINH
G1 — Nhiễu sóng não Giống điện tĩnh – sương trắng. → Mất ngủ, lo âu.
G2 — Đứt mạch dẫn truyền Trường đứt đoạn dọc cột sống. → Đau thần kinh tọa, thoát vị.
G3 — Vùng tối cảm xúc Một mảng tối nằm ở vùng tim. → Sang chấn – Rối loạn căng thẳng sau sang chấn
G4 — Khí u uất Nặng, tối, không rung. → Trầm cảm, suy kiệt tinh thần.
VIII. NHÓM H — TẮC NGHẼN NGOẠI CẢNH
H1 — Mạch nước ngầm Dòng năng lượng xéo – xiên. → Dị ứng, mệt mỏi.
H2 — Đứt gãy địa chất Tia năng lượng nhọn đâm lên. → Nguy cơ ung thư khi ngủ lâu ở vị trí giao điểm.
H3 — Nhiễu điện từ Trường rung mạnh. → Rối loạn ngủ, đau đầu.
H4 — Không khí tắc nghẽn Khí mờ – nặng – bẩn. → Suy hô hấp, giảm sinh lực.
IX. NHÓM I — TẮC NGHẼN DI TRUYỀN – NGHIỆP TÍNH
(Phần này cực kỳ chuyên sâu, chỉ dành cho người hành nghề cao cấp) I1 — Mẫu tần số tổ tiên Một vòng xoáy âm nằm sau lưng. → Bệnh lặp lại qua nhiều thế hệ.
I2 — Vết thương huyết thống Một vệt đen dọc cột sống. → Sang chấn gia đình, ám ảnh di truyền.
I3 — Lệch trường nghiệp Trường xoáy ngược chiều chuẩn. → Các bệnh “không tìm được nguyên nhân”.
I4 — Nút thắt tiền kiếp Một khối khí cứng, tròn. → Các triệu chứng xuất hiện vô cớ.
Nhà Cảm xạ học Dư Quang Châu GS.TS DD- Y Dược Học Cổ truyền
Điều 1. Chức năng
Nghiên cứu và phát triển: Tập trung vào nghiên cứu, phát triển phương pháp bấm huyệt thập chỉ, kết hợp với các phương pháp y dược học cổ truyền khác như châm cứu, xoa bóp, và sử dụng thảo dược.
Đào tạo và chuyển giao kiến thức: Viện có chức năng tổ chức các khóa đào tạo về...