VIỆN PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC Y DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN
VIỆN PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC Y DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN
Các Biểu Hiện Của Thận Thủy Khí (Bài 02)
Thứ hai - 22/12/2025 01:00
Trong học thuyết Đông y, cơ thể con người được phân vùng theo nguyên tắc tạng phủ và kinh mạch. Phần sau của cơ thể, từ sau đầu, cổ gáy, lưng, thắt lưng cho đến hai chân, đều chịu ảnh hưởng trực tiếp của Thận thủy khí. Bởi Thận là gốc rễ của sự sống, “tiên thiên chi bản”, mọi biểu hiện bệnh lý vùng sau cơ thể thường liên quan đến sự thịnh – suy của Thận.
1. PHẦN SAU CƠ THỂ - LÃNH ĐỊA CỦA THẬN THỦY KHÍ
Trong học thuyết Đông y, cơ thể con người được phân vùng theo nguyên tắc tạng phủ và kinh mạch. Phần sau của cơ thể, từ sau đầu, cổ gáy, lưng, thắt lưng cho đến hai chân, đều chịu ảnh hưởng trực tiếp của Thận thủy khí. Bởi Thận là gốc rễ của sự sống, “tiên thiên chi bản”, mọi biểu hiện bệnh lý vùng sau cơ thể thường liên quan đến sự thịnh – suy của Thận. Vùng lưng, đặc biệt là dọc hai bên cột sống, chính là đường đi của kinh Bàng Quang – kinh mạch dài nhất cơ thể, chứa hệ thống Du huyệt kết nối tới các tạng phủ và tâm thần. Đông y đã sớm nhận ra: chỉ cần làm ấm vùng lưng, khí huyết được lưu thông, Dương khí phục hồi, hệ thống miễn dịch toàn thân được kích hoạt. Ngày nay, y học hiện đại chứng minh rằng tủy sống và hệ thần kinh giao cảm chạy dọc hai bên cột sống có vai trò điều hòa miễn dịch và nội tiết. Việc giữ ấm vùng này giúp giãn nở mạch máu, tăng lưu lượng tuần hoàn, cải thiện hoạt động miễn dịch và giảm đau nhức cơ xương. Chính vì vậy, chúng tôi đã chế tác “khăn diệu kỳ”, có thể chứa đến 20 viên đá nóng, nhằm phủ ấm toàn bộ lưng – từ cổ gáy, lưng trên, thắt lưng đến vùng cùng cụt – đem lại hiệu quả dưỡng sinh vượt trội.
2. THỦY DỊCH - DẤU ẤN CỦA NGŨ TẠNG
Theo triết học Đông phương, Thủy khí không chỉ tồn tại trong môi trường (mùa Đông, phương Bắc, ban đêm – khi Thái Âm thịnh) mà còn biểu hiện trong nội tạng dưới dạng thủy dịch. Cơ thể con người là tiểu vũ trụ, phản chiếu nguyên lý thủy dịch của vũ trụ: • Nước tiểu – biểu hiện của Thận thủy khí • Nước mắt – biểu hiện của Can thủy khí • Mồ hôi – biểu hiện của Tâm thủy khí • Nước miếng – biểu hiện của Tỳ thủy khí • Nước mũi – biểu hiện của Phế thủy khí
3. THỦY DỊCH - DẤU ẤN CỦA NGŨ TẠNG
1. Góc nhìn Đông y – triết học Đông phương
Trong triết học Đông phương, con người là tiểu vũ trụ. Mọi quy luật của thiên nhiên – từ Âm Dương, Ngũ hành, đến sự vận hành của Thái Âm Thái Dương – đều có sự phản chiếu trong cơ thể. • Thận thủy khí – Nước tiểu: Thận chủ thủy, quản lý sự bài tiết và chuyển hóa nước. Nước tiểu là sản phẩm cuối cùng, phản ánh tình trạng Thận khí hưng hay suy. • Can thủy khí – Nước mắt: Can tàng huyết, chủ sơ tiết, khai khiếu ra mắt. Khi Can hư hoặc uất, nước mắt tiết ra bất thường (khô mắt hoặc chảy nước mắt sống). • Tâm thủy khí – Mồ hôi: Tâm chủ huyết mạch, khai khiếu ra lưỡi, nhưng đồng thời Tâm khí thông qua Dương khí của huyết mạch mà sinh mồ hôi. Người Tâm khí hư thường vã mồ hôi lạnh. • Tỳ thủy khí – Nước miếng: Tỳ chủ vận hóa, thủy cốc tinh vi hóa sinh ra tân dịch, biểu hiện ở nước miếng. Tỳ hư thì miệng khô, ăn không ngon. • Phế thủy khí – Nước mũi: Phế chủ khí, quản lý da lông, khai khiếu ra mũi. Khi Phế khí hư thì dễ chảy nước mũi, viêm mũi, hoặc khô mũi. ➡️ Sự vận hành hài hòa của ngũ dịch chính là dấu hiệu ngũ tạng cân bằng. Ngược lại, sự rối loạn của một loại thủy dịch phản ánh sự mất quân bình trong một tạng cụ thể.
2. Góc nhìn y học hiện đại – cơ sở khoa học
Khoa học ngày nay, thông qua giải phẫu và sinh lý học, cũng khẳng định mối liên hệ mật thiết giữa các loại dịch trong cơ thể và chức năng tạng phủ: Nước tiểu – Thận (Kidneys & Urinary system)
Do thận lọc từ huyết tương, bài tiết chất cặn (urea, creatinine), điều hòa cân bằng nước – điện giải.
Bất thường (tiểu nhiều, ít, đổi màu) phản ánh bệnh lý thận hoặc hệ tiết niệu.
Nước mắt – Gan và hệ thần kinh tự chủ (Lacrimal glands)
Tuyến lệ tiết ra nước mắt dưới sự điều hòa của hệ thần kinh tự chủ, vốn có liên hệ với chức năng gan mật trong chuyển hóa vitamin A – cần thiết cho thị giác.
Bệnh gan mạn tính có thể gây khô mắt, giảm tiết lệ.
Mồ hôi – Tim mạch và hệ thần kinh giao cảm (Sweat glands)
Mồ hôi do tuyến mồ hôi tiết ra, chịu chi phối của hệ thần kinh giao cảm và tuần hoàn máu.
Người bệnh tim mạch thường ra mồ hôi lạnh do tụt huyết áp hoặc rối loạn tuần hoàn – tương ứng với Đông y nói “Tâm khí hư”.
Nước miếng – Tỳ/Vị và tuyến nước bọt (Salivary glands)
Tuyến nước bọt tiết dịch hỗ trợ tiêu hóa tinh bột.
Khi hệ tiêu hóa kém, dịch nước bọt giảm → miệng khô, khó tiêu.
Nước mũi – Phổi và niêm mạc hô hấp (Nasal mucosa)
Tuyến nhầy ở niêm mạc mũi tiết dịch bảo vệ đường hô hấp.
Viêm nhiễm đường hô hấp trên (cúm, viêm xoang, hen) gây tăng tiết hoặc khô mũi – đúng với Đông y coi Phế chủ bì mao, khai khiếu ra mũi.
3. Tương ứng Đông – Tây
Ngũ dịch (Đông y)
Ngũ tạng liên hệ
Giải thích hiện đại
Nước tiểu
Thận
Lọc – thải độc, cân bằng nước điện giải
Nước mắt
Can
Liên hệ chuyển hóa gan – mắt, tuyến lệ
Mồ hôi
Tâm
Tuần hoàn máu, hệ thần kinh giao cảm
Nước miếng
Tỳ (Tiêu hóa)
Tuyến nước bọt, hỗ trợ tiêu hóa
Nước mũi
Phế
Niêm mạc hô hấp, miễn dịch đường thở
Như vậy, điều mà Đông y khái quát thành học thuyết “Ngũ dịch – Ngũ tạng” thực chất phản ánh rất sát với sinh lý học hiện đại. Ngũ dịch chính là “tấm gương sinh học” soi chiếu tình trạng ngũ tạng. Khi một loại dịch mất cân bằng, cơ thể báo hiệu rối loạn tạng tương ứng. Sự kết hợp hai góc nhìn giúp ta hiểu rằng: dưỡng Thận thủy khí không chỉ là giữ cân bằng nước tiểu, mà còn là duy trì sự hài hòa toàn diện giữa các loại dịch – từ nước mắt, mồ hôi, nước miếng đến nước mũi – nghĩa là nuôi dưỡng sự sống từ gốc rễ.
4. ỨNG DỤNG THỰC TẾ - QUAN SÁT NGŨ DỊCH ĐỂ TỰ CHẨN ĐOÁN SỚM
Con người không cần đợi đến khi bệnh nặng mới đi khám. Chỉ cần quan sát ngũ dịch hằng ngày, ta có thể nhận ra những tín hiệu sớm từ cơ thể. Đây là phương pháp tự dưỡng sinh – tự giám sát sức khỏe đã được Đông y khuyến cáo từ hàng ngàn năm trước.
1. Nước tiểu – Thận thủy khí
• Bình thường: Nước tiểu trong, vàng nhạt, số lần tiểu hợp lý (ban đêm không quá 1–2 lần). • Bất thường: • Đi tiểu nhiều, trong → Thận khí suy, không giữ được thủy dịch. • Đi tiểu ít, kèm phù → Thận khí ứ trệ, chức năng lọc kém. • Có máu hoặc sẫm màu → dấu hiệu viêm nhiễm, sỏi, thậm chí ung thư tiết niệu.
2. Nước mắt – Can thủy khí
• Bình thường: Mắt sáng, nước mắt tiết ra đủ để ẩm giác mạc. • Bất thường: • Khô mắt, nhìn mờ → Gan huyết hư, thiếu vitamin A. • Nước mắt sống chảy ròng → Gan khí uất, viêm kết mạc, tắc tuyến lệ.
3. Mồ hôi – Tâm thủy khí
• Bình thường: Mồ hôi tiết ra khi vận động, thời tiết nóng. • Bất thường: • Ra mồ hôi trộm ban đêm → Tâm khí hư, lao lực, thiếu máu. • Mồ hôi lạnh, vã nhiều khi hồi hộp → Dấu hiệu suy tim, rối loạn thần kinh thực vật.
4. Nước miếng – Tỳ thủy khí
• Bình thường: Nước bọt trong, tiết ra vừa đủ để hỗ trợ tiêu hóa. • Bất thường: • Miệng khô, lưỡi rát → Tỳ hư, dịch vị thiếu, dạ dày viêm loét. • Nước miếng tiết nhiều bất thường → Rối loạn tiêu hóa, viêm tuyến nước bọt.
5. Nước mũi – Phế thủy khí
• Bình thường: Dịch nhầy trong, giữ ẩm niêm mạc hô hấp. • Bất thường: • Chảy nước mũi trong nhiều → Phế khí hư, dễ nhiễm lạnh. • Nước mũi vàng đặc → Viêm xoang, nhiễm khuẩn hô hấp. • Khô mũi kéo dài → Phế âm hư, hoặc do môi trường ô nhiễm.
Kết nối ứng dụng
• Theo Đông y: Ngũ dịch chính là “ngôn ngữ của ngũ tạng”. Người biết quan sát ngũ dịch sẽ nắm được tình trạng tạng phủ của mình. • Theo y học hiện đại: Đây là Tự giám sát – một phần quan trọng của y học dự phòng. Các bác sĩ cũng thường dựa vào nước tiểu, mồ hôi, nước mắt, nước miếng, nước mũi để chẩn đoán. Như vậy, chỉ bằng việc chú ý đến năm loại dịch trong đời sống hằng ngày, mỗi người đều có thể trở thành “thầy thuốc đầu tiên” của chính mình. Đó cũng là tinh thần dưỡng sinh: phát hiện sớm – điều chỉnh sớm – phòng bệnh hơn chữa bệnh.
Nhà Cảm xạ học Dr. Dư Quang Châu GS.TS - Y Dược Học Cổ truyền
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO BẤM HUYỆT THẬP CHỈ LIÊN TÂM
1. Bấm Huyệt Thập Chỉ Liên Tâm – Sơ Cấp (Y Mao Mạch)
Lớp Y Mao Mạch Căn Bản
Học viên được hướng dẫn cách bấm huyệt để hỗ trợ:
Giảm chóng mặt, mất thăng bằng, suy giảm trí nhớ
Giảm đau thần kinh tọa, đau lưng, ù tai, giảm...